yippee ki-yay
/ˈjɪpiː kaɪˈjeɪ/Thán từ
- Dùng để thể hiện sự phấn khích hoặc vui vẻ: yippee.Used to express excitement or joy: yippee.
- (mở rộng) Dùng để thể hiện sự thách thức hoặc làm đối phương giật mình.(by extension) Used to express defiance against, or to startle, an opponent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yippee ki-yay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish